
Còn lại gì từ khoảng 1.400 bức tranh Hamzanama của Akbar?
Nguồn gốc con số 1.400 bức tranh Hamzanama, cấu tạo từ vải bông và giấy, các tờ còn tồn tại và sự khác nhau trong số liệu của bảo tàng.
Tranh được vẽ trên vải bông rồi ghép với giấy mang chữ Ba Tư. Vì vậy đây không chỉ là những hình nhỏ vẽ trực tiếp trên trang giấy thông thường. Muốn hiểu di sản này, cần tách ba lớp thông tin: cuộc phiêu lưu văn học của Amir Hamza, dấu vết vật chất trên một tờ tranh còn lại, và việc học giả tái dựng đơn đặt hàng của Akbar. Metropolitan Museum of Art, V&A và Cleveland Museum of Art cung cấp những loại chứng cứ khác nhau cho các lớp ấy. Một tờ tranh là hiện vật có thật của xưởng triều đình, nhưng cảnh huyền ảo trên đó không tự động trở thành sự kiện lịch sử.
Amir Hamza trong tranh có phải tiểu sử người chú của Nhà Tiên tri?
Tên người hùng gắn với Hamza ibn Abd al-Muttalib, người chú có thật trong lịch sử của Nhà Tiên tri Muhammad. Tuy vậy, truyện dài về Amir Hamza không phải hồ sơ tiểu sử đã được kiểm chứng của ông. Những chuyến đi, trợ thủ mưu trí, kẻ thù nguy hiểm và sinh vật siêu nhiên thuộc về truyền thống kể chuyện phát triển qua nhiều thế kỷ. V&A giải thích truyện từng được truyền miệng trước khi Akbar cho chuẩn bị một bản văn xuôi Ba Tư tại triều đình. MAK cũng mô tả sự kết hợp giữa tên nhân vật lịch sử và các tình tiết hư cấu.
Tờ tranh về công chúa Mihrdukht tại Met cho thấy vì sao phải phân biệt. Công chúa bắn mũi tên xuyên qua một chiếc vòng treo ở con chim bằng vàng. Theo phần thuyết minh của bảo tàng, Hamid, con trai Hamza trong câu chuyện, vượt qua thử thách và giành được quyền kết hôn với nàng. Chất liệu, màu sắc và bản thân bức tranh đều là những đối tượng có thể nghiên cứu. Hồ sơ hiện vật không xác nhận cuộc thi ấy đã thật sự diễn ra trong cuộc đời người chú của Nhà Tiên tri vào thế kỷ VII. Niên đại khoảng năm 1570 của tranh là thời điểm tạo tác, không phải niên đại của cốt truyện.
Cách đọc yếu tố tôn giáo cũng cần thận trọng như thế. Tên gọi Hồi giáo và môi trường cung đình dùng tiếng Ba Tư là dữ kiện về văn hóa hình thành tác phẩm. Các nhân vật kỳ ảo trong truyện không mặc nhiên là một giáo lý. Trước tiên nên xác định bảo tàng mô tả cảnh gì, rồi hỏi cảnh đó vận hành ra sao trong chuỗi kể chuyện. Làm như vậy vừa giữ sức hấp dẫn của nghệ thuật, vừa tránh biến tiểu thuyết thành sử ký.
Con số 1.400 bắt nguồn từ đâu, và vì sao có 12 hoặc 14 quyển?
Hồ sơ Cleveland tóm tắt cách tính quen thuộc: 14 quyển, mỗi quyển 100 tranh minh họa. Phép nhân cho kết quả 1.400; Met cũng dùng con số ấy khi nói về dự án của Akbar. Nhưng V&A lưu ý các ghi chép cũ nêu 12 hoặc 14 quyển, thường khoảng 100 tranh mỗi quyển, và công việc kéo dài chừng 15 năm. Chúng ta không còn toàn bộ quyển được đóng nguyên trạng để tự mở ra đếm lại. Vì thế 1.400 là quy mô được tái dựng từ tư liệu, không phải kiểm kê hiện đại của từng tranh ban đầu hay bằng chứng tuyệt đối rằng tất cả đều đã hoàn tất.
Met nhắc tới gần 100 nghệ sĩ tham gia trong quãng thời gian dài. Điều đó không có nghĩa một trăm người cùng tô màu trên mỗi tờ. Việc thiết kế bố cục, dùng màu, dát vàng, chép chữ và ghép các lớp chất liệu có thể do những bàn tay khác nhau đảm nhiệm. Một hiện vật còn lại hiếm khi mang đủ nhật ký phân công. Khi tên một họa sĩ xuất hiện trong hồ sơ, cần đọc xem đó là chữ ký, phép so sánh phong cách hay một quy thuộc thận trọng của nhà nghiên cứu.
Có thể so sánh với bản Shahnama của Shah Tahmasp để hình dung sự phối hợp giữa văn bản, hình ảnh và nhiều người thợ trong một bản thảo lớn. Nhưng đó là dự án của một triều đình Ba Tư khác, có người bảo trợ và lịch sử phân tán riêng. So sánh giúp đặt câu hỏi về tổ chức xưởng; nó không thể lấp chỗ trống của các quyển Hamzanama thất lạc hoặc xác định số tranh thực sự hoàn thành.
Dự án kéo dài khi nào, và vì sao các bảo tàng ghi ngày khác nhau?
Met viết Akbar đặt làm bản thảo vào năm 1562 và định niên đại riêng tờ tranh chiến đấu 18.44.2 vào khoảng 1564–1569. V&A thường gắn toàn bộ công việc với khoảng 1562–1577. MAK nêu khung rộng hơn, 1557–1577. Những mốc ấy có thể đang nói tới những bước khác nhau: quyết định bảo trợ, lúc xưởng bắt đầu hoạt động, quá trình chuẩn bị chữ và thời điểm hoàn thành một tranh cụ thể. Dấu “khoảng” trong hồ sơ bảo tàng là đánh giá chuyên môn, không phải ngày ghi trên hóa đơn còn nguyên.
Met định niên đại tờ Mihrdukht vào khoảng năm 1570. Điều này phù hợp với một công việc kéo dài, nhưng không định ngày cho mọi quyển. Câu chuyện cần được lựa chọn và ghi thành văn, thư lại chép chữ, họa sĩ làm việc trên vải bông rồi các lớp mới được kết hợp. Nhiều khâu có thể diễn ra cùng lúc. Khi bìa gốc của toàn bộ bộ sách đã mất, một hiện vật không đủ để dựng lịch sản xuất liên tục cho hàng nghìn hình.
Cũng không nên dùng ngày của tranh làm lời giải cho mọi vấn đề trong thời Akbar. Chính sách tôn giáo của ông, khái niệm sulh-i kull và tranh luận về Din-i Ilahi cần dòng thời gian và nguồn sử liệu riêng. Một cảnh về người hùng huyền thoại mang tên Hồi giáo không tự chứng minh Akbar nghĩ gì trong các cuộc thảo luận tôn giáo về sau. Nghệ thuật cung đình và lịch sử chính trị có thể soi sáng cho nhau, nhưng từng kết luận phải dựa vào chứng cứ phù hợp.
Vải bông, giấy, màu và vàng hợp thành một tờ ra sao?
Theo V&A, chữ Ba Tư nằm trên giấy, hình vẽ nằm trên vải bông, rồi các lớp được dán lại. Điều này khác hình dung về một tranh nhỏ tô trực tiếp trên trang giấy. Với tờ 18.44.2, Met ghi mực, màu nước đục và vàng trên vải được bồi lên giấy; kích thước trong hồ sơ là 68,6 × 54 cm. Cleveland ghi cho tờ 1976.74 chất màu tempera pha gôm, mực và vàng trên vải bông cùng giấy, đồng thời nêu rõ kích thước trang 83,7 × 67 cm. Đây là hai vật thể khác nhau và các nhãn đo lường không hoàn toàn giống nhau.
Hồ sơ Met của tờ Mihrdukht 2022.170 tách kích thước phần hình 67,8 × 52 cm khỏi kích thước khung. Nếu đặt số đo phần hình, cả trang và khung cạnh nhau mà bỏ nhãn, phép so sánh sẽ gây hiểu lầm. Ba hiện vật còn lại cũng không đủ để kết luận tất cả 1.400 tranh dự kiến có một khuôn khổ chuẩn. Mép tranh có thể bị cắt, được phục chế hoặc lắp khung theo cách mới trong các thế kỷ sau.
Ảnh kỹ thuật số giúp nhìn bố cục nhưng thường không cho thấy mặt sau, đường ghép lớp hoặc sợi vải. Những câu hỏi ấy cần quan sát hiện vật cùng hồ sơ bảo quản. Met thận trọng cho rằng tranh khổ lớn có thể từng được giơ lên trước người nghe khi kể chuyện. Kích thước khiến giả thuyết này có lý, song từ “có thể” rất quan trọng. Không có chỉ dẫn xưởng còn lại để chứng minh mọi tờ đều được sử dụng giống nhau.
Bốn tờ tranh có số kiểm kê cho chúng ta thấy điều gì?
Trong tờ chiến trận Met 18.44.2, hai đồng minh của Hamza là Qasim và Badi'uzzaman giao chiến dưới một mái đình giữa nhiều nhân vật. Bảo tàng định niên đại tờ này khoảng 1564–1569 và tạm quy thuộc cho Shravana, Dasavanta và Tara. Vật thể cho phép xem cách xưởng sắp xếp chuyển động trong cảnh đông người. Nhưng lời quy thuộc chưa cho biết ai phác nét đầu tiên và ai đặt nét vàng sau cùng; không thể tự động áp tên các nghệ sĩ ấy lên mọi tờ khác.
Tờ 2022.170 có Mihrdukht và thử thách bắn qua vòng. Theo Met, cảnh thuộc câu chuyện về Hamid và công chúa. Nó nhắc rằng bộ tranh không chỉ là chuỗi chiến trận: mối quan hệ, tài năng và sự chờ đợi cũng là chất liệu của truyện. Có thể so sánh kỹ thuật với một tờ Met khác, nhưng việc chúng ngày nay ở chung bộ sưu tập không chứng minh chúng từng nằm cạnh nhau trong một quyển đã mất.
Trên tờ Cleveland 1976.74, Alamshah xuất hiện bên dòng nước mạnh. Theo diễn giải của bảo tàng, một kẻ thù nâng nút đồng lớn của đập lên để làm ngập trại của Hamza, cha Alamshah; người hùng đã giết đối thủ. Cleveland gắn tờ với quyển thứ mười một và ghi rằng dòng tiêu đề ở lề dưới tiếp nối văn bản từ trang trước. Chi tiết này là dấu vết cụ thể về trình tự tự sự, mạnh hơn sự giống nhau chung giữa hai bức tranh. Tuy vậy, chỉ một dấu vết chưa thể phục hồi toàn bộ thứ tự của quyển đã mất.
Tờ Met 24.48.1 thể hiện thương nhân Misbah và điệp viên Parran bàn kế cứu người con bị bắt cóc của Hamza. Bảo tàng định niên đại khoảng 1570 và quy thuộc cho Dasavanta cùng Mithra. Bốn vật thể cho thấy nhiều loại tình tiết: chiến đấu, thử tài bắn cung, nguy cơ lũ lụt và kế hoạch giải cứu. Chúng là nhân chứng vật chất của hội họa và văn học tại triều đình Akbar; không phải bốn bản tường thuật độc lập về cuộc đời Hamza lịch sử.
Một phần tranh đi từ Kashmir tới London theo con đường nào?
V&A mô tả một đoạn lịch sử có chứng cứ cho một phần bộ sưu tập của mình. Vào mùa đông 1880–1881, Caspar Purdon Clarke, người mua hiện vật cho South Kensington Museum khi ấy, tới một cửa hàng ở Srinagar thuộc Kashmir. Ông tìm thấy những bức tranh lớn và mua chúng. Theo bảo tàng, có tờ từng được dùng che cửa sổ cửa hàng khỏi hơi lạnh mùa đông. Đây là thông tin về số phận của một nhóm tờ trong thế kỷ XIX, không phải con đường bắt buộc của tất cả tranh Hamzanama trên thế giới.
V&A cũng ghi nhận hư hại do lửa và mưa, màu bị phai, cùng những khuôn mặt từng bị chà mất về sau. Khi đối chiếu ảnh hiện nay từ London và Vienna, ta nhìn thấy cả thao tác của thợ vẽ thế kỷ XVI lẫn hậu quả của nhiều giai đoạn sử dụng sau đó. Theo V&A, nhóm tờ còn tốt hơn tại MAK có thể gợi lại sức mạnh màu sắc nguyên thủy. Dù vậy, một tờ bảo quản tốt vẫn không cho ta nhìn toàn bộ tác phẩm như lúc các quyển còn nguyên vẹn.
Lịch sử một tờ cụ thể gồm các chặng: chế tác, bộ sách bị chia tách, những lần chuyển chủ có hoặc thiếu giấy tờ, bảo tàng mua vào và bảo quản. Không nên lấp khoảng trống bằng câu chuyện trơn tru nhưng không được chứng minh về hành trình từ xưởng Akbar thẳng tới tủ kính. Số kiểm kê và hồ sơ mua hiện vật thường hữu ích hơn một tên tác phẩm chung. Một tờ khác của cùng bộ có thể đã đi con đường hoàn toàn khác.
Rốt cuộc còn bao nhiêu tờ, và ai làm việc trong xưởng của Akbar?
V&A nói có dưới 200 bức tranh tồn tại; riêng bảo tàng này có 28 tờ hoàn chỉnh và hai mảnh. Họ gọi nhóm 60 tờ của MAK là tập hợp lớn nhất. Trang sưu tập MAK, cập nhật vào tháng 9 năm 2026, lại nói trên thế giới có 200 tờ và xác nhận 60 tờ ở Vienna. Hai trang không công bố một quy tắc đếm chung đủ để giải thích chắc chắn khoảng chênh này. Câu trả lời ngắn nhưng trung thực là “khoảng hai trăm hoặc ít hơn”, kèm tên cơ quan đứng sau từng số liệu, thay vì đưa ra một tổng số tuyệt đối.
V&A mô tả hai bậc thầy được đào tạo trong truyền thống Iran cùng làm việc với nghệ sĩ từ tiểu lục địa Ấn Độ trong môi trường thư viện cung đình. Người chép chữ, trang trí sách và đóng sách cũng tham gia. Bài khảo cứu của Met về nghệ thuật Mughal trước năm 1600 đặt nghệ sĩ Ba Tư và Ấn Độ, người Hồi giáo và Hindu, trong bối cảnh triều đình Akbar. Điều này củng cố hình ảnh một xưởng phối hợp nhiều người, nhưng chưa xác định bàn tay của từng cá nhân trên từng tờ còn lại.
V&A nêu những ghi chú ở bộ Akbarnama ra đời muộn hơn làm ví dụ so sánh: có chỗ chúng phân biệt người thiết kế bố cục với người tô màu. Đó là gợi ý hữu ích về phân công lao động ở triều đình, chứ không phải nhật ký sản xuất của mọi tờ Hamzanama. Khi bảo tàng ghi “quy thuộc” hoặc “có lẽ”, bài viết cũng cần giữ nguyên mức độ thận trọng ấy.
Con người, động vật, kiến trúc và đường nét thực vật xuất hiện trên các mặt tranh lớn. Bài về hình người và động vật trong nghệ thuật Hồi giáo giúp so sánh cách thể hiện hình tượng; bài về arabesque và hoa văn cuộn lá giúp phân biệt họa tiết lặp lại với cảnh kể một biến cố. Những liên hệ này hỗ trợ việc đọc tranh, không tự tiết lộ tên người vẽ một tờ vô danh hay vị trí của nó trong quyển thất lạc.
Ảnh bìa là hình phục dựng lịch sử nguyên bản có AI hỗ trợ. Nó không phải ảnh chụp một tờ Hamzanama còn tồn tại, một xưởng được xác định bằng tư liệu hay tác phẩm của họa sĩ có tên cụ thể.
Nguồn tài liệu
- Metropolitan Museum of Art, tờ chiến trận 18.44.2 — Căn cứ về mốc đặt làm, quy mô dự án được tái dựng, ngày, vật liệu, kích thước và quy thuộc thận trọng của hiện vật này; không phải kiểm kê mọi tranh còn lại.
- Victoria and Albert Museum, “The arts of the Mughal Empire” — Về truyền miệng, cách ghi 12/14 quyển, khung 1562–1577, lớp bông–giấy, số liệu bảo quản riêng và vụ mua ở Srinagar mùa đông 1880–1881.
- Cleveland Museum of Art, Alamshah và con đập, 1976.74 — Căn cứ cho phép tính 14 × 100, quyển thứ mười một, kích thước trang, vật liệu, nút đồng và dòng chữ tiếp từ trang trước.
- MAK Wien, hồ sơ sưu tập Hamzanama — Mốc sản xuất rộng hơn, 60 tờ ở Vienna và cách nói 200 tờ trên thế giới; không thay thế số “dưới 200” của V&A.
- Metropolitan Museum of Art, Mihrdukht, 2022.170 — Cảnh thử bắn cung, ngày, vật liệu và sự phân biệt kích thước hình với khung.
- Metropolitan Museum of Art, Misbah và Parran, 24.48.1 — Kế hoạch giải cứu, niên đại, vật liệu, quy thuộc và giả thuyết thận trọng về việc giơ tranh khi kể chuyện.
- Metropolitan Museum of Art, “The Art of the Mughals before 1600” — Bối cảnh nghệ sĩ Ba Tư và Ấn Độ cùng làm việc dưới Akbar; không phải danh mục toàn bộ Hamzanama.