
Hành trình của Ibn Battuta trở thành Rihla như thế nào?
Hành trình của Ibn Battuta giai đoạn 1325–1354, quá trình biên soạn Rihla năm 1355–1356 và các bản chép tay: đâu là giới hạn kiểm chứng tuyến đường?
Khái quát về hành trình và tác phẩm
| Câu hỏi | Điều được bằng chứng hỗ trợ |
|---|---|
| Ông bắt đầu từ đâu? | Tangier ở miền tây Maghreb; mục đích ban đầu là thăm Mecca và Medina. |
| Ông khởi hành khi nào? | Ngày 2 tháng Rajab năm 725 theo lịch Hồi giáo, thường được quy đổi thành ngày 14 tháng 6 năm 1325. |
| Các chuyến đi kết thúc khi nào? | Đầu năm 1354. Lần về Maroc năm 1349 chưa phải chuyến đi cuối cùng. |
| Ai tạo nên câu chuyện còn lưu lại? | Ibn Battuta cung cấp lời kể; Ibn Juzayy định hình tác phẩm dưới sự bảo trợ của Abu Inan. |
| Mọi chuyến thăm có mức độ chắc chắn như nhau không? | Không. Từng phần cần được xem xét theo niên đại, địa lý, quan hệ giữa các văn bản và chứng cứ đối chiếu. |
| Con số tổng quãng đường có ý nghĩa gì? | Khoảng 75.000 dặm Anh, tương đương chừng 120.000 kilômét, là kết quả tái dựng lộ trình, không phải số đo từ thế kỷ XIV. |
Phân biệt chuyến đi với câu chuyện được lưu truyền giúp hiểu giá trị của cuốn sách. Một người có thể nhớ đúng cuộc trò chuyện nhưng nhầm thời điểm. Người biên tập có thể giữ lại thông tin địa phương hữu ích đồng thời sử dụng tác phẩm cũ hơn. Vì vậy, mức độ tin cậy cần gắn với từng nhận định và chặng đường, thay vì một phán quyết cho toàn bộ tác phẩm.
Từ ý định hành hương đến lộ trình rộng lớn
Phần mở đầu Rihla nêu Tangier cùng ngày khởi hành theo lịch Hồi giáo. Có thể đọc phần này trong tuyển đoạn từ bản dịch năm 1929 của H. A. R. Gibb do Fordham Medieval Sourcebook cung cấp. Lời kể cũng nói đến nỗi buồn khi xa cha mẹ và việc chưa có bạn đồng hành lúc lên đường. Khởi đầu riêng tư ấy không có nghĩa toàn bộ hành trình diễn ra đơn độc. Sau đó ông gia nhập các nhóm người du hành, thương nhân và đoàn chính thức.
Mục tiêu đầu tiên là thực hiện hajj, không phải một chuyến tham quan đã định sẵn số lượng quốc gia hiện đại. Cơ hội, lời khuyên, hiểm nguy, bệnh tật và sự bảo trợ nhiều lần làm thay đổi hướng đi. Trong phần Ai Cập, kế hoạch vượt Biển Đỏ qua Aydhab bị cản trở bởi xung đột. Câu chuyện tiếp tục với việc quay về phía Cairo, rồi đi qua Syria đến Hijaz. Một bản đồ chỉ vẽ đường thẳng Tangier–Mecca sẽ bỏ qua ví dụ quan trọng về lộ trình thay đổi theo tình hình tại chỗ.
Lịch cũng đòi hỏi sự thận trọng. Tác phẩm tính tuổi bằng năm theo chu kỳ Mặt Trăng; cách tính theo năm Mặt Trời có thể cho kết quả khác. Việc quy đổi còn ảnh hưởng đến những ngày tháng sau đó. Nếu các ấn bản bất đồng về một ngày cụ thể, nên giữ ngày theo lịch Hồi giáo và nêu cách quy đổi. Ghi ngày chi tiết hơn không tự động tạo ra bằng chứng lịch sử chính xác hơn.
Niên biểu với những mức độ chắc chắn khác nhau
| Thời kỳ | Giai đoạn chính | Cách hiểu |
|---|---|---|
| 1325–1326 | Bắc Phi, Ai Cập, Syria và lần đầu hành hương đến Mecca | Ngày xuất phát được nêu rõ; lời kể bao gồm trì hoãn và việc đổi đường tại Ai Cập. |
| 1326–1327 | Iraq và miền tây Ba Tư, gồm Baghdad, Tabriz, rồi hành hương lần nữa | Tác phẩm mô tả việc đi cùng các nhóm chính thức và đoàn hajj Baghdad. |
| Cuối thập niên 1320–đầu thập niên 1330 | Những lần ở lại Mecca; các chuyến đi quanh Biển Đỏ, Arabia và Đông Phi | Đây là một giai đoạn rộng; không phải mọi chặng đều có niên đại hiện đại được thống nhất. |
| Đầu thập niên 1330 | Anatolia, Biển Đen và mạng lưới Golden Horde trước khi hướng đến Ấn Độ | Một số đường vòng được thuật lại, nhất là chuyến đến Bulghar, vẫn gây tranh luận. |
| 1333–1341/1342 | Thời gian dài tại Vương quốc Hồi giáo Delhi | Nghiên cứu đặt ông tại Ấn Độ từ năm 1333; thời điểm kết thúc phụ thuộc việc tái dựng niên biểu. |
| Thập niên 1340 | Ấn Độ Dương, gồm Maldives và Sri Lanka; những phần kể về hành trình đến Trung Quốc | Sự tồn tại của giao thông đường biển và bằng chứng cho từng chuyến thăm cá nhân là hai vấn đề khác nhau. |
| Tháng 11 năm 1349–đầu năm 1354 | Về Maroc, rồi đến al-Andalus và miền Tây Sudan; thăm Mali năm 1352–1353 | Trở về nhà chưa kết thúc hành trình. Chuyến đi châu Phi sau đó thuộc một bản tổng thuật đầy đủ. |
Bảng này tập hợp những chuyến đi nằm rải rác trong nhiều đoạn kể. Không thể dùng nó để tính tốc độ hằng ngày hoặc ấn định ngày đến chính xác cho từng thành phố. Việc cư trú lâu dài, quay lại một nơi, dừng vì bệnh và cách sắp xếp của người biên tập đều có thể khiến chuỗi mũi tên đơn giản gây hiểu lầm. Miền Tây Sudan ở đây là vùng lịch sử phía nam Sahara, không phải nước Sudan ngày nay.
Đoàn lữ hành, tàu thuyền và những người hỗ trợ
Chi tiết thực tế thường giải thích hành trình tốt hơn tổng quãng đường. Phần Ai Cập mô tả chỗ nghỉ, tiếp tế và kiểm tra biên giới. Các đoạn Baghdad kể về một quan chức cung cấp phương tiện cùng vật dụng, và người chỉ huy đoàn chăm sóc Ibn Battuta khi ông đau ốm. Đó là những chuyến đi dựa vào quan hệ xã hội và thiết chế. Chúng không chứng minh việc vượt mọi ranh giới chính trị đều dễ dàng.
Hành hương kết hợp mục đích tôn giáo với nhu cầu nước, súc vật, thực phẩm, bảo vệ, lịch khởi hành và điều hành. Bài hướng dẫn về mahmal và đoàn hajj chính thức giải thích chiếc kiệu nghi lễ trên lạc đà như sự hiện diện tượng trưng của người cai trị bảo trợ. Vị trí của mahmal làm quyền lực ấy trở nên hữu hình, trong khi chỉ huy, lính hộ tống, người dẫn đường, người chăm sóc súc vật và lao động phục vụ giữ đoàn di chuyển. Mahmal không phải phương tiện chở hành khách thông thường. Bối cảnh này cũng không chứng minh một mahmal cụ thể đi cùng mọi chuyến của Ibn Battuta.
Đường biển tạo ra những sự phụ thuộc khác. Giờ tàu rời bến, thời tiết và chỗ đi nhờ có thể quyết định điểm đến tiếp theo. Trong lời kể về Biển Đỏ, những con thuyền lạ và điều kiện khó khăn bộc lộ sự lo lắng của người du hành. Các quan sát ấy cho thấy bản đồ hiện đại cần giữ lại lần quay về, gián đoạn và thay đổi phương tiện. Hành trình không phải một chuyển động liên tục về phía đông.
Học tập và phục vụ triều đình là một phần của hành trình
Ibn Battuta du hành với tư cách học giả Hồi giáo, tìm gặp người có học và nhân vật tôn giáo, đồng thời tham gia phục vụ triều đình. Những vai trò này có thể giúp ông được tiếp đón và giới thiệu với người khác. Chúng cũng đặt ông vào một môi trường xã hội cụ thể. Một học giả luật được người bảo trợ đón nhận không nhìn thành phố như người khuân vác, nông dân, người bị nô lệ hóa hay phụ nữ địa phương.
Trong chương viết cho The Cambridge Guide to Global Medieval Travel Writing, Christine Chism diễn giải những vai trò thay đổi ấy như phương thức tiếp cận các môi trường xã hội khác nhau. Đây là cách đọc hiện đại về câu chuyện, không phải giấy thông hành thời trung đại. Nó gợi một câu hỏi hữu ích: quan hệ nào tạo điều kiện cho cuộc gặp, và điều gì nằm ngoài khả năng tiếp cận của người kể?
Bài hướng dẫn về ijaza, quyền giảng dạy và truyền thụ tri thức cung cấp một phân biệt liên quan. Sự cho phép của người thầy có thể chỉ áp dụng cho một văn bản hoặc hoạt động. Nó không tự động tương đương một văn bằng đại học chuẩn hóa. Điều đó giúp hiểu tầm quan trọng của những người thầy được nêu tên và mạng lưới học tập, mà không cho rằng mỗi cuộc gặp học giả trong Rihla đều tạo ra một giấy phép còn lưu giữ.
Quãng thời gian ở Delhi làm rõ khác biệt giữa ghé thăm và làm việc. Nghiên cứu của Claudia Maria Tresso đặt Ibn Battuta tại Ấn Độ dưới thời Muhammad ibn Tughluq, từ năm 1333 đến khoảng 1341–1342. Nhiều năm trong một môi trường chính trị có thể mang lại thông tin chi tiết. Nhưng quan hệ gần gũi với triều đình cũng định hình điều người kể biết, sợ hãi và lựa chọn thuật lại.
Baghdad và Mali cho thấy giới hạn của góc nhìn
Trong câu chuyện Baghdad, sự tàn phá đi cùng đời sống đô thị tiếp diễn. Tác phẩm mô tả những thiết chế bị hư hại bên cạnh cầu, chợ và nhà tắm. Nó còn thuật quà tặng và sắp xếp cho việc lên đường. Không nên thu hẹp đoạn này thành một đô thị thịnh vượng không chịu tác động của cuộc chinh phục, hay một đống đổ nát không còn cuộc sống về sau. Thành phố có thể mất vị trí trung tâm chính trị mà vẫn duy trì cư dân, thiết chế và mạng lưới đi lại.
Bài hướng dẫn về sự hình thành Baghdad và phát triển ngoài Thành phố Tròn cung cấp bối cảnh lịch sử cho phân biệt ấy. Hạt nhân ban đầu không phải toàn bộ đô thị. Cuộc chinh phục năm 1258 là thảm họa lớn nhưng không xóa bỏ thành phố hoàn toàn. Phần về hình tái dựng hiện đại còn giải thích giới hạn của bản đồ dựa trên mô tả biên niên, kích thước và suy luận hình học. Mô hình ấy không phải ảnh chụp một thành phố còn nguyên. Bối cảnh này không thay thế chứng cứ về những gì Ibn Battuta tự mình thấy trong thế kỷ XIV.
Chuyến Mali cung cấp các quan sát khác: khai thác và buôn bán muối, người dẫn đường, thực phẩm, sự tiếp đãi và triều đình Mansa Sulayman. Những so sánh của ông thể hiện cả tò mò lẫn thất vọng. Hiện diện tại chỗ là bằng chứng quý, nhưng đánh giá của ông về quà tặng, phép ứng xử và hành vi phụ nữ chịu ảnh hưởng từ kỳ vọng riêng. Tập quán được thuật lại, phán xét đạo đức và ước tính trao đổi tại chợ không phải những loại thông tin có thể dùng thay thế nhau.
Bài hướng dẫn nguồn về cuộc hành hương của Mansa Musa xem xét đoàn hoàng gia năm 1324–1325. Ibn Battuta đến Mali vài thập niên sau, năm 1352–1353 và sau khi Musa qua đời. Ông không tận mắt chứng kiến Musa phân phát vàng tại Cairo. Tin tức về cuộc hành hương trước đó cần được cân nhắc riêng với quan sát tại triều đình ở giai đoạn sau.
Văn hóa vật chất giúp xác định phạm vi của sự so sánh. Hồ sơ Metropolitan Museum of Art về hoddu của người Fulbe thảo luận việc al-Umari và Ibn Battuta nhắc đến nhạc cụ dây gảy thuộc họ đàn luýt vào giữa thế kỷ XIV. Hiện vật và cách diễn giải của chuyên gia làm sáng tỏ một truyền thống âm nhạc. Chúng không chứng minh toàn bộ tuyến đường; cũng không được gọi cây đàn trưng bày là đồ riêng do người du hành mang theo.
Ký ức được chuyển thành Rihla như thế nào?
Sau các chuyến đi, Sultan Abu Inan yêu cầu biên soạn câu chuyện và Ibn Juzayy làm việc với hình thức văn bản. Tresso phân biệt việc hoàn thành vào tháng 12 năm 1355 với công việc cuối cùng được ghi nhận vào tháng 2 năm 1356. Đó là niên đại tạo ra cuốn sách, không phải những năm đi đường bổ sung. Cách phân chia công việc cụ thể giữa người kể và người biên tập vẫn khó xác định.
Nhan đề đầy đủ thường được dịch là Món quà cho những ai suy ngẫm về điều kỳ diệu của các thành phố và sự phi thường của du hành. Tên ngắn Rihla có nghĩa là hành trình hoặc ký sự du hành. Tác phẩm thuộc truyền thống văn chương nơi mô tả, học tập, thăm viếng tôn giáo, chuyện kỳ lạ và những cuộc gặp được nhớ lại có thể cùng tồn tại. Mong đợi một sổ ghi chép thực địa hiện đại sẽ che khuất hình thức ấy.
Không thể tái dựng trọn bộ ghi chép ban đầu chỉ từ tác phẩm còn lưu lại. Điều này không cho phép kết luận Ibn Battuta chưa bao giờ dùng ghi chép. Phân biệt có cơ sở là giữa hồ sơ làm việc chưa rõ và câu chuyện thành văn về sau được lưu truyền qua bản chép cùng ấn bản. Ký ức, kể miệng, lựa chọn biên tập và sao chép đặt ra các câu hỏi khác nhau về sự truyền lại của văn bản.
Bản chép tay và ấn bản là những lớp chứng cứ khác nhau
Ấn bản tiếng Ả Rập–Pháp của Charles Defrémery và Beniamino Raffaello Sanguinetti được xuất bản từ năm 1853 đến 1858. Danh mục Bibliothèque nationale de France ghi một bản in sao năm 1968 của ấn bản này. Cần phân biệt niên đại của bản in sao với niên đại của ấn bản được sao lại. Không ngày nào trong đó là ngày Ibn Battuta xuất phát hay câu chuyện lần đầu được viết thành văn bản.
Tresso thảo luận năm bản chép tay được thu nhận ở Algeria và sử dụng cho ấn bản thế kỷ XIX. Địa điểm thu nhận không có nghĩa cả năm vẫn được lưu giữ ở Algeria ngày nay. Nghiên cứu xác định BnF Arabe 2291 chứa chữ ký được quy cho Ibn Juzayy cùng niên đại tháng 2 năm 1356. Đây là thông tin dẫn từ nghiên cứu, không phải kết luận dựa trên việc trực tiếp kiểm tra bản chép gốc.
Các bản khác là bản sao muộn hơn. Một bản gắn với người biên tập và một bản đầy đủ được chép về sau có giá trị khác nhau. Bản trước quan trọng cho lịch sử văn bản; bản sau có thể giữ đoạn hoặc cách đọc không tồn tại trong bản cũ hơn nhưng thiếu phần. Tuổi của một bản chép không đủ để trả lời tất cả vấn đề về lịch sử tác phẩm.
Library of Congress mô tả ấn bản in tiếng Ả Rập năm 1904 được số hóa từ tư liệu Bibliotheca Alexandrina. Hồ sơ danh mục hữu ích để nhận diện ấn bản đang dùng. Một cuốn sách in được số hóa không phải bản chép tay gốc, và hàng trăm trang tiếng Ả Rập của nó chưa được đối chiếu có hệ thống cho bài viết này. Khi so sánh các ấn bản, cần ghi ngôn ngữ, người dịch, đoạn tuyển, số trang và chú thích biên tập. Sau đó mới có thể đánh giá khác biệt có phản ánh thay đổi trong câu chuyện thời trung đại hay không.
Mô tả vay mượn và chuyến thăm gây tranh luận cần được kiểm tra riêng
Amikam Elad lập luận rằng nhiều phần quan trọng trong mô tả Palestine xuất phát từ ký sự của al-Abdari có trước. Đây là nhận định về quan hệ giữa hai văn bản cụ thể. Một mô tả vay mượn không phải lúc nào cũng cung cấp lời chứng tận mắt thứ hai mang tính độc lập về công trình hoặc tập quán. Nhưng riêng điều đó không chứng minh mọi hành trình và quan sát trong Rihla đều hư cấu.
Bulghar tạo ra một phép kiểm tra khác. Bài năm 1929 của Stephen Janicsek đối chiếu đường vòng được thuật với quãng đường, thời gian, việc vượt sông và sự thiếu vắng chi tiết đáng lẽ cần có. Lập luận nghi ngờ độ tin cậy của riêng chuyến thăm ấy. Bulghar ở đây là khu định cư lịch sử trên sông Volga, không phải nước Bulgaria hiện đại. Niên biểu được kiểm tra bằng nhiều loại chứng cứ phối hợp. Chỉ gặp một địa danh lạ là phản bác yếu hơn nhiều.
Những phần về Trung Quốc cũng gây bất đồng học thuật. Các chú thích đọc được của Elad ghi những lập trường khác nhau, không phải một kết luận đã ngã ngũ. Bản tổng thuật thận trọng cần đánh dấu phần vươn về phía đông là điều còn tranh luận, đồng thời phân biệt sự tồn tại của kết nối đường biển với bằng chứng cho từng chuyến thăm cá nhân. Một bản đồ hiện đại được vẽ đầy tự tin hay một đoạn thiếu nhất quán đều không thể thay thế việc xét từng trường hợp theo chứng cứ riêng.
| Loại bằng chứng | Có thể hỗ trợ điều gì? | Không thể tự mình chứng minh điều gì? |
|---|---|---|
| Ngày khởi hành trong lời kể | Điều tác phẩm nêu rõ về điểm bắt đầu | Xác nhận độc lập cho mọi ngày tháng về sau |
| Mô tả lấy từ tác phẩm trước | Quan hệ văn chương giữa các văn bản | Hoàn toàn không có chuyến đi thực tế |
| Một tuyến tàu hoặc đoàn lữ hành khả thi | Chuyến đi có thể diễn ra như thế nào | Người này đã đi qua từng chặng được đề xuất |
| Chữ ký hoặc ghi chú cuối bản chép | Thông tin về một bản cụ thể | Nhật ký đi đường của toàn bộ những thập niên trước đó |
Quãng đường và số quốc gia hiện đại phụ thuộc cách tái dựng
Con số khoảng 75.000 dặm Anh xuất hiện trong các tóm lược học thuật hiện đại, gồm tóm tắt chương của Christine Chism. Nó tương đương chừng 120.000 kilômét và thể hiện quy mô nổi bật của hành trình được tái dựng. Con số không có độ chính xác của một đường đi được đo. Lựa chọn khác đối với một chặng còn tranh luận, cách nhận diện địa điểm trung đại hoặc cách tính chuyến đi lặp lại đều có thể làm tổng thay đổi.
Đếm quốc gia gây thêm một vấn đề. Triều đình, thành phố, vùng và hành lang giao thông thế kỷ XIV không trùng với đường biên ngày nay. Một mạng lưới chính trị hay thương mại có thể nằm trong nhiều nước hiện đại. Câu hấp dẫn như “đã đến bốn mươi quốc gia” cần nêu bản đồ, phương pháp đếm và cách xử lý điểm dừng còn tranh luận. Nếu thiếu những điều đó, không thể so sánh đáng tin cậy với một tổng khác.
Bản đồ có cơ sở cần dùng chú giải để phân biệt mốc niên đại có cơ sở vững chắc, hành lang được tái dựng khái quát và phần mở rộng gây tranh luận. Hãy thể hiện những chuyến quay lại. Bản đồ còn cần nêu nó theo thứ tự kể chuyện hay niên biểu được sử gia sắp xếp lại. Với trích đoạn dùng giảng dạy, cần chỉ rõ ấn bản và trang. Xác định đó là quan sát hay tin từ người khác, đồng thời giữ đánh giá của người kể tách khỏi kết luận của nhà nghiên cứu.
Nguồn tham khảo
Các liên kết có chức năng khác nhau. Bản dịch nguồn sử liệu sơ cấp cung cấp trải nghiệm được thuật lại; nghiên cứu kiểm tra từng đoạn; danh mục thư viện và bảo tàng xác định ấn bản hoặc hiện vật cùng giới hạn sử dụng. Ba bài nghiên cứu Cambridge và chương sách Cambridge có chung nhà xuất bản. Không nên tính chúng như bốn cơ quan độc lập.
- Ibn Battuta, Travels in Asia and Africa, 1325–1354, H. A. R. Gibb dịch và biên tập năm 1929, qua Fordham Medieval Sourcebook: tuyển đoạn nguồn sử liệu sơ cấp dùng cho ngày xuất phát, đổi đường Ai Cập, sự hỗ trợ trong đoàn hành hương Baghdad và quan sát Mali. Vẫn là bản dịch có biên tập, không phải ghi lại lời nói không qua trung gian.
- Claudia Maria Tresso, “India's epidemics in the Riḥla of Ibn Baṭṭūṭa: plague, cholera or lexical muddle?”: phần mở đầu và thảo luận bản chép được dùng cho thời gian ở Ấn Độ, quá trình tạo tác phẩm và Arabe 2291. Chủ đề chính là thuật ngữ dịch bệnh, không phải xác minh toàn bộ lộ trình.
- Amikam Elad, “The description of the travels of Ibn Baṭṭūṭa in Palestine: is it original?”: đoạn công khai lập luận về vay mượn từ al-Abdari; các chú thích đọc được cho thấy những ý kiến khác nhau về chuyến thăm gây tranh luận. Chưa đọc toàn văn bài báo yêu cầu trả phí.
- Stephen Janicsek, “Ibn Battuta's Journey to Bulghar: Is it a Fabrication?”, 1929; bản quét thư viện Viện Hàn lâm Khoa học Hungary: các lập luận về quãng đường, thời gian và địa lý giải thích vì sao đường vòng này gây tranh luận. Không mở rộng kết luận ấy sang toàn cuốn sách.
- Christine Chism, “Ibn Battuta”, The Cambridge Guide to Global Medieval Travel Writing: tóm tắt công khai cung cấp ước lượng tái dựng khoảng 75.000 dặm Anh và cách diễn giải những vai trò thay đổi. Chưa đọc toàn chương sách.
- Bibliothèque nationale de France, hồ sơ danh mục Voyages d'Ibn Battûta: xác định bản in sao 1968 cùng quan hệ với ấn bản Ả Rập–Pháp 1853–1858. Hồ sơ thư mục không tự xác nhận một chuyến thăm trung đại.
- Library of Congress, Ibn Battuta's Rihla: danh mục chính thức nhận diện bản in tiếng Ả Rập 1904 và nguồn tư liệu Bibliotheca Alexandrina. Dùng để xác định ấn bản, không phải kiểm tra trực tiếp bản chép gốc hoặc đối chiếu toàn văn tiếng Ả Rập.
- The Metropolitan Museum of Art, “Hoddu (Xalam)”: diễn giải hiện vật thảo luận những đoạn đề cập đến nhạc cụ tương tự thời trung đại. Dùng cho phạm vi so sánh văn hóa vật chất, không phải chứng minh từng chuyến đi.
- University of Chicago Press, David Waines, The Odyssey of Ibn Battuta: giới thiệu của nhà xuất bản và mục lục trình bày nghiên cứu hiện đại về du hành, tiếp đãi và thế giới quan người kể. Đây là gợi ý đọc thêm; chưa đọc toàn sách cho bài này.