Vì sao gọi là chữ số Ả Rập khi hệ đếm có nguồn gốc từ Ấn Độ?

Vì sao gọi là chữ số Ả Rập khi hệ đếm có nguồn gốc từ Ấn Độ?

Muslim Post Editorial Desk@muslimpost

Tìm hiểu gốc Ấn Độ của hệ thập phân theo vị trí và số không, cùng hành trình truyền bá qua các văn bản tiếng Ả Rập và tiếng Latin đến châu Âu. Phân biệt vai trò của al-Khwarizmi và Fibonacci.

Các ký hiệu từ 0 đến 9 thường được gọi là “chữ số Ả Rập” vì các học giả viết bằng tiếng Ả Rập đã góp phần quan trọng trong việc giải thích và truyền lại cách tính dựa trên chữ số có nguồn gốc Ấn Độ. Tên gọi nói về một chặng của hành trình tri thức; nó không có nghĩa là một nhà toán học Ả Rập đã tự mình tạo ra cả mười ký hiệu. Hệ thập phân theo vị trí và việc dùng số không có những gốc rễ quan trọng tại Ấn Độ. Tổng quan lịch sử của Đại học St Andrews cho thấy hình dạng chữ số, quy tắc tính toán và cách dùng trong đời sống thay đổi tùy vùng và thời kỳ.

Một bản thảo được chép tại Tây Ban Nha năm 976 đã có các chữ số mang lịch sử Ấn Độ, trước khi Leonardo xứ Pisa, tức Fibonacci, viết Liber abaci năm 1202. Ông sửa lại sách vào năm 1228. Bản thảo ấy chứng minh một số người châu Âu đã biết những ký hiệu này trước Fibonacci; cuốn sách của ông giúp thêm nhiều độc giả học phương pháp và áp dụng vào bài toán thực tế. Không nguồn nào chứng minh tất cả thương nhân hay viên chức lập tức bỏ cách ghi cũ. Nhận ra một ký hiệu, biết tính bằng nó và dùng nó phổ biến trong xã hội là ba bước khác nhau.

Hình bìa là hình tái dựng lịch sử nguyên bản được tạo với sự hỗ trợ của AI. Đây không phải ảnh chụp một bản thảo còn lưu giữ, một xưởng đã được xác định hay một cuộc gặp được ghi nhận trong tư liệu.

Tên gọi “chữ số Ả Rập” thực sự chỉ điều gì?

Trong đời sống, ta thường nghĩ đến các dấu 0–9 trên đồng hồ, hóa đơn hoặc bảng trong lớp học. Nhưng hình vẽ của dấu phải được tách khỏi giá trị của số và quy tắc thực hiện phép tính. Trong 507, chữ số 5 biểu thị năm trăm, số 0 giữ chỗ hàng chục đang trống, còn 7 biểu thị bảy đơn vị. Trong 57, cùng chữ số 5 lại biểu thị năm chục. Muốn cộng các số, ta còn phải biết chuyển một chục sang cột kế tiếp khi tổng ở hàng đơn vị vượt quá chín. Nhìn hình chữ số không tự động biết quy tắc đó.

Cách dùng giá trị theo vị trí phát triển trong truyền thống toán học Ấn Độ. Các nhà toán học viết bằng tiếng Ả Rập nghiên cứu và giảng dạy những phương pháp dựa trên chữ số Ấn Độ. Sau đó, các văn bản tiếng Latin và hoạt động dạy học ở châu Âu tiếp nhận một phần kiến thức ấy. Thuật ngữ “chữ số Ấn–Ả Rập” nhắc tới nhiều mắt xích hơn, nhưng không có nghĩa mọi người chép sách ở Ấn Độ, Tây Á, Bắc Phi và châu Âu đều vẽ cùng một kiểu dấu. MacTutor của Đại học St Andrews phân biệt dạng phía đông và phía tây trong thế giới dùng tiếng Ả Rập, đồng thời mô tả các lối tính cùng tồn tại lâu dài.

Vì thế, câu hỏi “ai phát minh chữ số Ả Rập?” cần xác định đối tượng trước. Ta hỏi về hình dạng một dấu riêng lẻ, nguyên lý giá trị theo vị trí, ký hiệu cho một hàng trống, số không như một con số, hay thủ tục tính viết trên giấy? Một dấu quen mắt trong bản thảo cổ không trả lời được tất cả. Kiểu chữ in 0–9 ngày nay cũng không chứng minh cả hệ thống được một người thiết kế trong một ngày.

Số không khác một dấu tròn ở điểm nào?

Số 0 trong 507 ngăn ta nhầm với 57 vì nó giữ vị trí của hàng chục. Khi tính “bảy trừ bảy”, số không lại là kết quả có thể tham gia phép tính tiếp theo. Hai chức năng liên quan nhau, nhưng một dấu đánh chỗ trống trong văn bản cổ chưa đủ chứng minh tác giả đã biết mọi quy tắc hiện đại về phép toán với số không. Bài lịch sử số không của St Andrews nêu rõ sự khác biệt giữa dấu giữ chỗ và số không được xem là một số.

Giá trị theo vị trí cho phép viết nhiều số bằng một bộ ký hiệu nhỏ. Lấy ví dụ hiện đại: 507 cộng 26 bằng 533. Bảy cộng sáu thành mười ba; ta ghi ba đơn vị và chuyển một chục. Ở hàng chục, số 0, số 2 và một chục vừa chuyển thành ba chục; năm trăm không đổi. Ví dụ chỉ giải thích nguyên lý. Nó không khẳng định người viết ở thế kỷ thứ chín dùng đúng những chữ số in hay bố cục trên giấy giống học sinh ngày nay.

Một số người tính toán thời trước dùng bảng phủ bụi, nơi dấu có thể bị xóa hoặc chuyển vị trí. Ta không thể đòi hỏi mọi bước trung gian của cách tính ấy còn tồn tại. Ngược lại, thấy một dấu chấm đơn lẻ trong bản thảo cũng không đủ để dựng lại toàn bộ lý thuyết về số không. Cần xem dấu nằm ở đâu trong cả số, văn bản quanh nó nói gì và phép tính nào thực sự được mô tả. Chỉ sau khi xác định vai trò đang xét, ta mới có thể so sánh các chứng cứ lịch sử một cách có nghĩa.

Brahmagupta và dòng khắc Gwalior cho biết những gì?

Brahmagupta viết Brāhmasphuṭasiddhānta năm 628, trong đó ông bàn về các quy tắc có số không cùng số dương và số âm. Tiểu sử Brahmagupta tại St Andrews giải thích giá trị của các quy tắc ấy, đồng thời lưu ý cách ông xử lý phép chia cho không không trùng với toán học hiện đại. Nêu giới hạn này là cách đọc tác phẩm trong bối cảnh thời đại, không phải phủ nhận đóng góp của tác giả. Niên đại của một văn bản còn lưu giữ cũng không chứng minh trước đó chẳng ai hiểu giá trị theo vị trí.

Dòng khắc ở Gwalior, được định niên đại năm 876, là loại chứng cứ khác: ký hiệu số 0 xuất hiện trên vật thể còn tồn tại và có thể gắn với địa điểm, thời gian. Chính vật thể ấy có thể được khảo sát. Tuy nhiên, năm khắc đá không phải “ngày sinh của số không”. Những ví dụ cũ hơn có thể đã thất lạc; việc sử dụng tại vùng khác phải được kiểm tra bằng tài liệu của chính vùng đó. “Ví dụ có niên đại và còn tồn tại” là kết luận hẹp hơn rất nhiều so với “lần đầu nhân loại dùng số không”.

Sách toán có thể trình bày quy tắc bằng lời. Phiến đá thể hiện dấu trên một vật cụ thể. Bảng có thể xóa sạch thì không nhất thiết để lại từng bước tính. Mỗi nguồn trả lời câu hỏi riêng. Muốn biết dấu có giữ một hàng trống hay không, phải đọc nó trong cả con số. Muốn khảo sát số không được dùng trong phép tính, cần quy tắc hoặc ví dụ thao tác rõ ràng. Gộp tất cả vào một chuyện đơn giản về “người phát minh” sẽ làm mất sự khác biệt giữa các chứng cứ.

Vì sao niên đại bản thảo Bakhshali còn tranh luận?

Bản thảo Bakhshali hiện được lưu giữ ở Oxford dùng các dấu chấm trong cách ghi số. Bodleian Libraries công bố kết quả định tuổi carbon phóng xạ năm 2017 đối với một số mảnh vỏ cây bạch dương và liên hệ chúng với cách hiểu tuổi của dấu không. Phép đo trong phòng thí nghiệm cung cấp thông tin quan trọng về vật liệu được thử. Nó không xác định trực tiếp ngày người chép đặt bút lên vật liệu, cũng không chứng minh các tờ khác nhau được ghép lại cùng lúc. Vỏ cây cũ có thể được viết lên muộn hơn.

Kim Plofker cùng bốn đồng tác giả công bố bài phản hồi học thuật. Họ chất vấn việc lấy tuổi mảnh vỏ cây cổ nhất làm tuổi cho toàn văn bản và phân tích vai trò các dấu chấm trong bài tính. Phản biện không làm phép đo vật liệu biến mất. Nó cho thấy phải xem riêng tuổi của vật liệu, niên đại của chữ viết và ý nghĩa toán học của dấu. Một con số đo được không tự giải quyết cả ba câu hỏi.

Tiêu đề “số không cổ nhất thế giới” vì vậy cần được làm rõ: cổ nhất là mảnh vỏ được xét nghiệm, phần văn bản đã viết, dấu giữ chỗ hay quy tắc coi số không là một số? Tác phẩm Brahmagupta, dòng khắc Gwalior và bản thảo Bakhshali là những loại tư liệu khác nhau. Chúng không cần tranh nhau một “ngày ra đời” duy nhất mới có giá trị đối với lịch sử toán học.

Al-Khwarizmi đóng vai trò gì trong số học và đại số?

Al-Khwarizmi hoạt động trong môi trường học thuật Abbasid ở thế kỷ thứ chín. Tên ông gắn với một tác phẩm tiếng Ả Rập về tính toán bằng chữ số Ấn Độ; bản tiếng Ả Rập của tác phẩm số học này không còn. Những văn bản Latin ra đời sau là chứng cứ quan trọng về việc truyền lại kiến thức, nhưng đã đi qua quá trình sao chép và chỉnh sửa. Bài tổng quan của St Andrews còn nêu sự không chắc chắn về nhan đề gốc tiếng Ả Rập. Có thể nói về ảnh hưởng của tác giả mà không biến mọi câu trong một bản Latin muộn thành lời trích nguyên văn từ cuốn sách đã mất.

Tác phẩm của ông về đại số thuộc một truyền thống văn bản khác với phần giải thích phép tính dùng chữ số Ấn Độ. Tiểu sử al-Khwarizmi tại St Andrews bàn về hai mảng riêng. Dạng Latin hóa tên ông về sau liên quan tới lịch sử từ “algorithm”. Điều đó phản ánh ảnh hưởng của ông đối với việc dạy tính, chứ không biến ông thành người tự tay tạo mọi hình dạng chữ số ngày nay hay mọi phương pháp được gọi là thuật toán.

Bài tiếng Việt về việc thành lập Baghdad năm 762 cung cấp bối cảnh của đô thị nơi các học giả Abbasid về sau làm việc; đó không phải bản sao sách số học đã thất lạc. Bài tiếng Việt về ijaza và truyền dạy tri thức giúp hiểu vai trò thầy, trò và bản chép tay. Một giấy phép giảng dạy tự nó không chứng minh con đường chính xác mà một quy tắc tính cụ thể đi từ Ấn Độ tới châu Âu. Bối cảnh và chứng cứ trực tiếp phải được phân biệt.

Chữ số ở mọi vùng dùng tiếng Ả Rập có giống nhau không?

Không. Các vùng phía đông và phía tây trong thế giới dùng tiếng Ả Rập phát triển những dạng chữ số có gốc Ấn Độ nhưng khác nhau. Dạng phía tây có liên hệ lịch sử gần hơn với các ký hiệu phổ biến tại Tây Âu; dạng phía đông vẫn được dùng trong những môi trường khác. Giá trị theo vị trí có thể giữ nguyên dù người chép vẽ một dấu theo cách khác. Vì vậy, “Ả Rập” không chỉ một kiểu ký hiệu cố định mà mọi người đều viết y hệt trong nhiều thế kỷ.

Chiếc la bàn kiêm đồng hồ mặt trời thời Ottoman trong bộ sưu tập British Museum cho thấy những dạng chữ số phía đông trên thang đo. Bảo tàng định niên đại hiện vật vào khoảng 1582–1583. Vật này giúp ta xem một ví dụ sử dụng về sau, không trực tiếp chứng minh nơi các dấu được tạo ra ở thế kỷ thứ chín. Cần giữ niên đại, chức năng và xuất xứ của hiện vật gắn với chính hiện vật đó.

Trên mạng còn có hình cho rằng mỗi chữ số hiện đại ban đầu được vẽ với số góc đúng bằng giá trị của nó. Những bản thảo và hiện vật có niên đại được dẫn ở đây không tạo thành chuỗi chứng cứ lịch sử cho sơ đồ ấy. Ai cũng có thể vẽ lại một dấu nhiều góc cho khớp con số mình muốn; việc đó không nói người chép thời xưa đã viết thế nào. Muốn nghiên cứu lịch sử hình dạng, cần các ví dụ kế tiếp nhau có niên đại và xuất xứ rõ ràng, thay vì một bức hình bắt mắt.

Người châu Âu biết chữ số này trước Fibonacci không?

Có. Tổng quan St Andrews nêu Codex Vigilanus, được chép tại Tây Ban Nha năm 976, là một chứng cứ châu Âu sớm còn tồn tại về các chữ số có gốc Ấn Độ. Một bản chép tay cho thấy có người ở nơi ấy, lúc ấy ghi nhận các dấu. Nó không chứng minh mọi trường học, cơ quan thu thuế và thương nhân châu Âu đã tính giống nhau. Bản dịch, việc giảng dạy và các mối liên hệ quanh Địa Trung Hải mở rộng kiến thức theo các thời điểm và tuyến đường khác nhau.

Leonardo xứ Pisa, tức Fibonacci, trình bày chữ số và nhiều cách tính thực tế trong Liber abaci năm 1202 rồi sửa sách năm 1228. Tiểu sử Fibonacci tại St Andrews nói về quá trình học và tính thực dụng của nhiều bài toán ông nêu. Ông là tác giả và người dạy có ảnh hưởng, nhưng chứng cứ năm 976 không cho phép gọi ông là người châu Âu đầu tiên nhìn thấy các chữ số ấy. Một cuốn sách có ảnh hưởng và sự thay đổi trong toàn bộ giấy tờ đời thường cũng là hai quá trình khác nhau.

Cách ghi cũ và mới còn cùng tồn tại khá lâu. Nghiên cứu về bản thảo Algorismus tiếng Bắc Âu cổ lưu tại Đại học Iceland xem xét cách dạy giá trị theo vị trí. Trong bản GKS 1812 4to thế kỷ thứ mười bốn, nhiều số được viết bằng chữ hoặc số La Mã, dù các ký hiệu Ấn–Ả Rập cũng xuất hiện ở chỗ khác. Biết một phương pháp mới không đòi mọi con số phải đổi cách ghi ngay. Bản thảo cũng không chứng minh người chép học trực tiếp từ Fibonacci.

Tính toán chính xác có nhiều mục đích. Bài tiếng Việt về quan trắc và lượng giác của al-Battani cung cấp bối cảnh một loại công việc toán học, nhưng không xác nhận một sự kiện cụ thể đã đưa chữ số vào châu Âu. Một ví dụ hiện nay nằm trong hướng dẫn tiếng Việt về kế hoạch Ramadan 2027: ngày được tính trước không đồng nghĩa với quyết định sau khi quan sát trăng tại địa phương. So sánh này chỉ giúp phân biệt tính toán và quan sát ngày nay; nó không phải tư liệu trung cổ về quá trình truyền chữ số.

Số không từng bị cấm khắp châu Âu vì bị coi là “ma quỷ”?

Một chuyện phổ biến kể rằng các nhà thờ hoặc chính quyền trên khắp châu Âu cấm số không vì xem nó là ký hiệu ma quỷ. Nhà sử học toán học C. Philipp E. Nothaft truy tìm nguồn gốc câu chuyện và không thấy cơ sở đáng tin cho lời kể về một lệnh cấm phổ quát vì lý do ấy. Nghiên cứu bác bỏ một tuyên bố rất rộng. Nó không nói rằng chẳng nơi nào có quy định địa phương về cách ghi số tiền trong loại giấy tờ nhất định.

Nếu một thành phố được cho là đã đặt quy định để giảm nguy cơ sửa số tiền, cần biết nội dung văn bản, địa điểm, ngày ban hành và người phải tuân theo. Không thể lấy một quy tắc ở đô thị rồi gán cho tất cả nhà thờ châu Âu. Tốc độ thay đổi còn phụ thuộc thói quen người chép, vật liệu, cách dạy và dụng cụ tính. Muốn chứng minh một nguyên nhân cụ thể của sự dè dặt, ta cần hồ sơ từ chính môi trường đó, không phải một câu chuyện dễ nhớ.

Trả lời ngắn gọn: hệ theo vị trí và số không trải qua các bước phát triển quan trọng tại Ấn Độ; học giả viết bằng tiếng Ả Rập giải thích và truyền lại phương pháp; độc giả châu Âu dần học qua nhiều văn bản và mối tiếp xúc. Mỗi khi gặp câu “đầu tiên” hay “người phát minh”, hãy hỏi đó là chứng cứ nào: vỏ cây, đá khắc, quy tắc tính, bản Latin, hình dạng dấu hay việc dùng hằng ngày? Câu hỏi chính xác ấy có ích hơn một tên người và một mốc năm duy nhất.

Nguồn tham khảo